bypass condenser

bypass condenser

The technician solders a bypass condenser onto the circuit board.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tụ điện bypass (tụ bỏ qua): "bypass condenser" một loại tụ điện được sử dụng trong mạch điện tử để tạo ra một đường dẫn trở kháng thấp cho các tín hiệu tần số cao (như nhiễu hoặc dao động không mong muốn), giúp "bỏ qua" hoặc loại bỏ các tín hiệu này khỏi mạch chính, đảm bảo hoạt động ổn định của các linh kiện khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The bypass condenser is connected in parallel to the power supply to filter out high-frequency noise. (Tụ điện bypass được kết nối song song với nguồn điện để lọc nhiễu tần số cao.)
    • Without a bypass condenser, the amplifier may produce unwanted oscillations. (Nếu không tụ điện bypass, bộ khuếch đại có thể tạo ra dao động không mong muốn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bypass condenser for decoupling": tụ điện bypass dùng để tách rời (decoupling), giúp ngăn nhiễu tần số cao từ một phần mạch ảnh hưởng đến phần khác.

    • Engineers often use a bypass condenser for decoupling between integrated circuits. (Các kỹ sư thường dùng tụ điện bypass để tách rời giữa các vi mạch.)
  • "bypass condenser in power supply circuits": tụ điện bypass trong mạch nguồn, giúp ổn định điện áp giảm gợn sóng.

    • A 0.1 µF bypass condenser is commonly placed near each IC pin. (Một tụ điện bypass 0.1 µF thường được đặt gần mỗi chân IC.)
Biến thể từ gần giống
  • Bypass (n/adj): đường vòng, đường tránh; dùng để chỉ chức năng bỏ qua.

    • The bypass route helps avoid traffic. (Đường vòng giúp tránh kẹt xe.)
  • Condenser (n): tụ điện (từ , thường dùng thay cho "capacitor" trong kỹ thuật).

    • The condenser stores electrical energy. (Tụ điện lưu trữ năng lượng điện.)
Từ đồng nghĩa
  • Decoupling capacitor: tụ điện tách rời (thường dùng thay thế cho "bypass condenser" trong ngữ cảnh kỹ thuật).

    • A decoupling capacitor is essential for stable circuit operation. (Tụ điện tách rời rất cần thiết cho hoạt động ổn định của mạch.)
  • Filter capacitor: tụ điện lọc (dùng trong các mạch lọc nguồn hoặc tín hiệu).

Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Bypass something: bỏ qua, vượt qua (một thành phần hoặc tín hiệu).
    • The capacitor bypasses the high-frequency noise to ground. (Tụ điện bỏ qua nhiễu tần số cao xuống đất.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "bypass condenser" đây thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành.